Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Amine Ben Hamida

Al HazemHậu vệTUN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mohamed Amine Ben Hamida là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Hazem.

Tiểu sử Mohamed Amine Ben Hamida

Hậu vệ người Tunisia Mohamed Amine Ben Hamida chơi cho Al Hazem, sinh ngày 15/12/1995 và đang 30 tuổi. Mùa 2027, cầu thủ có 12 trận với 799 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,77. Cao 181 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, từ Esperance Sportive de Tunis sang Al Hazem.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—976090001082%49%305,73
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11770010089%75%107,01
World Cup2026—322030000083%66%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/240 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/96 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Amine Ben Hamida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900000027/3234/7—7,30
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-324000007/1012/3—5,94
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-11000001/10———
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-0580000012/1724/6—7,35
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0710000016/2112/5V6,12
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1900000032/3535/11—7,02
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3880000033/4324/7V5,54
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1970010045/5203/9—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20172150 nghìn €
27/06/20172175 nghìn €
06/01/202024100 nghìn €
23/02/202125300 nghìn €
18/06/202125300 nghìn €
17/12/202126550 nghìn €
24/06/202226550 nghìn €
28/12/202227575 nghìn €
29/06/202327600 nghìn €
28/12/202328600 nghìn €
26/06/202428650 nghìn €
29/12/202429650 nghìn €
02/06/202529700 nghìn €
26/11/202529700 nghìn €
01/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Esperance Sportive de TunisAl HazemChuyển nhượng—
29/06/2019AS SlimaneEsperance Sportive de TunisCho mượn—
30/07/2017Esperance Sportive de TunisAS SlimaneChuyển nhượng—
29/06/2017Olympique de BejaEsperance Sportive de TunisCho mượn—
01/07/2016Esperance Sportive de TunisOlympique de BejaChuyển nhượng—
30/06/2016Esperance Tunis U21Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com