Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saud Al-Rashid

Al HazemHậu vệKSA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saud Al-Rashid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886440012071%41%106,36
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000080%100%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/212 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/20 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saud Al-Rashid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1900000122/2857/7—6,99
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-3630010011/1702/7—5,84
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-090000015/1011/5—7,04
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0900000123/2903/9—6,61
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1800010022/3213/4—6,44
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3770100121/3122/5—6,02
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1790000025/3411/4V5,75
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al BukayriyahT 3-2900000334/4203/3—6,78
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 2-1750000022/3101/7—6,17
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-0820000426/3011/5V7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/202325125 nghìn €
27/02/202425175 nghìn €
03/06/202426200 nghìn €
12/12/202426250 nghìn €
23/06/202527250 nghìn €
17/12/202527225 nghìn €
03/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com