Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elton Acolatse

Al HazemTiền đạoNED
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Elton Acolatse là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—442930017280%37%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elton Acolatse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-3830110610/1314/12—7,34
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-058002014/502/7—6,99
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0870021216/1826/13—6,69
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1650021010/1422/5—6,05
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 2-2dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-434000008/901/1—6,19
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Vojvodina Novi SadT 3-029001003/411/3—6,30
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Vojvodina Novi SadT 2-11000002/211/1—6,95
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKT 3-135103209/1002/9—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141825 nghìn €
14/08/20141975 nghìn €
20/02/201519150 nghìn €
30/06/201519150 nghìn €
04/02/201620125 nghìn €
30/06/201620125 nghìn €
19/10/201621500 nghìn €
20/01/201721650 nghìn €
05/06/201721800 nghìn €
08/01/201822600 nghìn €
02/06/201822600 nghìn €
26/12/201823600 nghìn €
03/03/201923800 nghìn €
09/06/201923700 nghìn €
12/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
06/07/202024800 nghìn €
25/12/2020251,6 triệu €
28/05/2021251,0 triệu €
21/10/202126700 nghìn €
16/01/202226625 nghìn €
16/03/202226400 nghìn €
09/06/202226200 nghìn €
19/12/202227200 nghìn €
28/05/202327250 nghìn €
21/12/202328250 nghìn €
22/05/202428225 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
27/05/202529450 nghìn €
07/12/202530600 nghìn €
18/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Ferencvarosi TCAl HazemHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
18/01/2026Diosgyor VTKFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
25/07/2023Ashdod MSDiosgyor VTKChuyển nhượng—
16/01/2023Hapoel Beer ShevaAshdod MSChuyển nhượng—
29/06/2022BursasporHapoel Beer ShevaCho mượn—
02/09/2021Hapoel Beer ShevaBursasporChuyển nhượng—
30/06/2020Sint-TruidenseHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020Hapoel Beer ShevaSint-TruidenseCho mượn—
05/02/2020Sint-TruidenseHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2018Club BruggeSint-TruidenseHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2018Sint-TruidenseClub BruggeCho mượn—
30/08/2017Club BruggeSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2017KVC WesterloClub BruggeChuyển nhượng—
19/07/2016Ajax Amsterdam U21KVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2014Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2012AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2003RKSV DCG Amsterdam YourhAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com