
Elton Acolatse là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 293 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 10/13 | 1 | 4/12 | — | 7,34 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 2 | 6/13 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 6,05 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vojvodina Novi Sad | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vojvodina Novi Sad | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | T 3-1 | 35 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 2/9 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/03/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 625 nghìn € |
| 16/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Ferencvarosi TC | Al Hazem | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 18/01/2026 | Diosgyor VTK | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 25/07/2023 | Ashdod MS | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Hapoel Beer Sheva | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bursaspor | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Hapoel Beer Sheva | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sint-Truidense | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Hapoel Beer Sheva | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Sint-Truidense | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sint-Truidense | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Club Brugge | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KVC Westerlo | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Ajax Amsterdam U21 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | RKSV DCG Amsterdam Yourh | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực38