
Ahmed Al-Shamrani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 389 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 78% | 37% | 3 | 0 | 6,38 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 3/12 | V | 5,78 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/7 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/6 | — | 5,98 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | V | 5,68 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 2/9 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 3/9 | — | 7,22 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 75 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 3 | 9/15 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al-Faisaly Harmah | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Faisaly FC U20 | Al-Faisaly Harmah | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Al-Tsamh FC | Al-Faisaly FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực41