Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al Shanqiti

Al HazemThủ mônKSA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Abdullah Al Shanqiti là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—315000672%60%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al Shanqiti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-120000/112/2—6,59
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-34500012/1600/2—5,86
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-030001/101/1—7,06
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1dự bị000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3dự bị000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-09000024/2911/3—7,44
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-26300019/2222/6V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212225 nghìn €
05/01/20222325 nghìn €
29/06/20222325 nghìn €
01/12/20222325 nghìn €
11/06/202324100 nghìn €
14/12/202324125 nghìn €
03/06/202425100 nghìn €
12/12/202425125 nghìn €
23/06/202526175 nghìn €
17/12/202526175 nghìn €
03/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024Al KhaleejAl HazemChuyển nhượng—
26/07/2022Al NassrAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Raed SFCAl NassrCho mượn—
06/08/2021Al NassrAl-Raed SFCChuyển nhượng—
17/07/2020Al-Ansar FCAl NassrHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com