
Sultan Tanker là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Sultan Tanker
Sultan Tanker là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Hazem, mang quốc tịch Saudi Arabia và sinh ngày 01/09/1998, hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 10 trận với 818 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,62. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út có 9 trận, còn tại Cúp Nhà vua Saudi là 1 trận với 1 bàn thắng. Hợp đồng đến 29/06/2027 và giá trị thị trường 300 nghìn €; chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 790 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 61% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 61% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/258 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/55 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 6 | 8/11 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 2/5 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 3 | 7/8 | V | 6,42 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/3 | V | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/5 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/34 | 3 | 8/13 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực50