
Ahmed Al-Nakhli là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Ahmed Al-Nakhli
Ahmed Al-Nakhli là hậu vệ quốc tịch Ả Rập Xê Út, thi đấu cho Al Hazem và 24 tuổi. Mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với 310 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,42. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 6 trận, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần; tại Cúp Nhà vua Saudi, anh có 1 trận. Anh thuận chân trái. Giá trị thị trường của anh là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Ahli SFC sang Al Hazem vào 31/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 477 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 74% | 55% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/143 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 3 | 4/8 | V | 6,38 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 5/12 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 2 | 6/9 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 3 | 6/10 | — | 6,81 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | V | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 4/6 | — | 5,51 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Al-Ahli SFC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Kholood | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 09/09/2023 | Al-Ahli SFC | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Ahli SFC U19 | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực42