
Sofiane Bendebka là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 754 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 74% | 42% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/219 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/63 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 1/8 | — | 5,81 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 3 | 4/9 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 27/32 | 1 | 5/11 | — | 5,86 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 5/7 | — | 7,24 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 3/6 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 3/7 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/12/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/05/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/12/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/12/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Al Fateh | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | MC Alger | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | NA Hussein Dey | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NA Hussein Dey U21 | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực48