Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Bah

Al HazemTiền vệGUI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aboubacar Bah là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
932Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
932Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—111193210016788%55%206,84

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/532 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
17
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/81 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Bah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900010142/4703/6—7,09
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-3900010050/5300/2—6,65
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1900011037/4034/5—6,92
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-3900020357/6317/12—6,59
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-0901021031/3757/11—8,20
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0900021361/6503/7—7,20
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1900021056/6526/10—6,83
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3770000143/4924/7V6,10
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1980022054/6316/8—6,60
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 2-1900031030/3834/11V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202419150 nghìn €
02/06/202519300 nghìn €
17/12/202520300 nghìn €
03/06/202620700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025Etoile MetlaouiAl HazemHết hạn mượn 0.214118M €214 nghìn €
30/06/2024UnknownEtoile MetlaouiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com