
Amir Saâyoud là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Amir Saâyoud
Amir Saâyoud là tiền vệ người Algeria, thi đấu cho Al Hazem, sinh ngày 30/09/1990 và hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ có 5 trận ra sân, 271 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,73. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2022), với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 291 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/148 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 85 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 31/36 | 0 | 6/9 | — | 7,34 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 1/9 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 23/28 | 1 | 4/10 | — | 6,86 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 1/6 | — | 6,72 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 6/14 | V | 6,14 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 5/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/04/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/05/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/07/2014 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/07/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/05/2016 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/02/2021 | 30 | 775 nghìn € |
| 20/07/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 650 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực45