
AC Horsens
Phong độ: HHTHT
AC Horsens sẽ gặp Sonderjyske lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Superliga Đan Mạch.
Đội hình AC Horsens
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | CRO | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | GER | 195 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | DEN | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 16 | NOR | — | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | DEN | — | 750 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | DEN | 184 cm | 550 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 28 | BIH | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | NOR | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 35 | ISL | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | GAM | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 24 | CIV | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 18 | DEN | — | 600 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 18 | DEN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | DEN | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | DEN | — | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | GHA | — | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | SWE | — | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | FIN | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | FIN | — | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | CRO | 175 cm | 750 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | GHA | — | 250 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 30 | DEN | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 19 | MLI | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ENG | 191 cm | 750 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 28 | FRO | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | SEN | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 20 | BEN | — | 350 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 18 | DEN | — | — |