
Frederik Brandhof là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AC Horsens.
Tiểu sử Frederik Brandhof
Frederik Brandhof là tiền vệ thi đấu cho AC Horsens, quốc tịch Denmark, sinh ngày 05/07/1996 và hiện 30 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Superliga Đan Mạch với 11 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, còn đợt chuyển nhượng gần nhất từ Aarhus AGF đến AC Horsens diễn ra vào ngày 30/06/2025. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,24 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aarhus AGF | AC Horsens | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Viborg | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Midtjylland | Viborg | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Skive IK | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Midtjylland | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Skive IK | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Midtjylland | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Skive IK | Midtjylland | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Skive IK U19 | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực52