
Alegra Poljak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
682Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 322 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 73% | 61% | 0 | 0 | 6,95 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 68% | 35% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/102 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/69 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/35 | 0 | 2/3 | — | 8,01 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 3/6 | — | 7,64 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/8 | — | 5,53 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực34