
Milica Kostic là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Eskilstuna United (nữ).
Tiểu sử Milica Kostic
Milica Kostic là thủ môn của câu lạc bộ Eskilstuna United (nữ), mang quốc tịch Serbia và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu và thực hiện 38 pha cứu thua, đạt điểm trung bình 6,84. Thành tích cứu thua này được ghi nhận trong khuôn khổ Vòng loại World Cup châu Âu (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
38Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 38 | 9 | 14 | 71% | 100% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/366 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 60/156 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 7 | 1 | 0 | 58/67 | 0 | 2/2 | — | 7,93 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 48/57 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs KFF Mitrovica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PAOK Saloniki (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-4 | 90 | 5 | 2 | 0 | 46/53 | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 13/34 | 0 | 1/1 | V | 6,83 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | B 0-6 | 90 | 9 | 1 | 0 | 19/32 | 0 | 3/3 | — | 7,14 |