
Sara Stokic là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 52% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 67% | 30% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/9 | — | 5,95 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/19 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/19 | 1 | 3/8 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/16 | 3 | 4/8 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/8 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |