Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

miljana ivanovic

Houston Dash (nữ)Tiền đạoSRB
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

miljana ivanovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665360003177%39%106,16
VĐQG Mỹ (nữ)2026—1054182028469%43%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/117 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/66 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/89 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của miljana ivanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 1-245002003/700/5—5,93
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Phần Lan (nữ)B 1-3900011019/2516/16—6,01
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Phần Lan (nữ)B 1-3900010021/2203/10—6,04
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 2-370202205/1022/5—8,17
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)H 1-164000004/612/3—6,29
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)T 2-1740010112/1423/6—6,46
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)B 0-1300000—00/1—6,33
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)B 1-3560000110/1303/7—5,83
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-130001005/833/5V6,20
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)B 0-1300000210/1323/5—6,58

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy68
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com