
Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳTurkeyHLV Tayfun Rıdvan AlbayrakSân Ümraniye Belediyesi Sehir StadiGiá trị 8,2 triệu €
Phong độ: TTTHT
Umraniyespor sẽ gặp Bodrum FK lúc 23:00 ngày 01/11/2026 tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1HP | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | K. Ersunar | Thủ môn | 23 |
| 13 | Ozgun Ali Koklu | Thủ môn | 28 |
| 34 | A. Demir | Thủ môn | 29 |
| 35 | Cihan Topaloğlu | Thủ môn | 34 |
| 99 | Onur yildirim | Thủ môn | 20 |
| 4 | Mustafa Eser | Hậu vệ | 25 |
| 11 | Alejandro Blanco | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Batuhan Çakır | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Tomislav Glumac | Hậu vệ | 35 |
| 53 | Burak Oksuz | Hậu vệ | 30 |
| 58 | Mustafa Arda Kartal | Hậu vệ | 21 |
| 66 | Ali Yaşar | Hậu vệ | 31 |
| 70 | Oguz Yildirim | Hậu vệ | 31 |
| 88 | Yunus Emre Gedik | Hậu vệ | 27 |
| — | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Isaac Sackey | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Serkan Göksu | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Andrej Dokanović | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Kerem Sen | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Batuhan Arici | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Berat Yılmaz | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Atalay Babacan | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Oğuzhan Aydoğan | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Santeri Hostikka | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Melih Bostan | Tiền đạo | 22 |
| 12 | Toheeb Adeola Kosoko | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Talha Bartu Özdemir | Tiền đạo | 19 |
| 27 | Cebio Soukou | Tiền đạo | 34 |
| 30 | Yusuf Deniz Şaş | Tiền đạo | 21 |
| 31 | Deniz Aksoy | Tiền đạo | 19 |
| 55 | Bengali-Fodé Koita | Tiền đạo | 36 |
| 77 | Muhammet Tunahan Tasci | Tiền đạo | 24 |
| 88 | T. Hacımustafaoğlu | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Umraniyespor là khi nào?
- Umraniyespor gặp Bodrum FK trên sân khách lúc 23:00 ngày 01/11/2026, giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Umraniyespor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Umraniyespor 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thắng Kucukcekmece 2-1 (Cúp Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Umraniyespor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Umraniyespor có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7, tổng giá trị 8,2 triệu €; đắt giá nhất là Melih Bostan (tiền đạo, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Umraniyespor?
- HLV trưởng là Tayfun Rıdvan Albayrak (TUR, 46 tuổi); sân nhà Ümraniye Belediyesi Sehir Stadi tại Istanbul, sức chứa 3.425 chỗ.
- Thành tích Umraniyespor mùa này tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ, Umraniyespor đã đá 11 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận); sút 130 lần, 50 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:19 31/10/2026 (giờ Việt Nam).