Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santeri Hostikka

UmraniyesporTiền đạoFIN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Santeri Hostikka là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Umraniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10767410020975%50%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/253 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/66 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 24
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santeri Hostikka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-029101114/900/2—7,36
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1900041328/3635/11—6,64
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-045000005/1214/6—6,45
13/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 1-2730010111/1403/7—6,40
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-1770042019/2501/5—6,60
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-1730042437/4804/7—6,78
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-2860010331/3719/14—6,59
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1810010323/2801/5—6,10
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2750032120/2625/6—6,47
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-0450011212/1801/3—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20161825 nghìn €
08/07/201618100 nghìn €
27/10/201619150 nghìn €
24/03/201719150 nghìn €
24/06/201719150 nghìn €
28/10/201720200 nghìn €
24/04/201820200 nghìn €
22/10/201821200 nghìn €
24/01/201921200 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
14/01/202022250 nghìn €
18/01/202123350 nghìn €
20/05/202123350 nghìn €
01/11/202124300 nghìn €
14/04/202224300 nghìn €
24/07/202224250 nghìn €
26/10/202225250 nghìn €
06/04/202325200 nghìn €
27/07/202325250 nghìn €
23/11/202326300 nghìn €
09/05/202426300 nghìn €
05/09/202426300 nghìn €
27/11/202427300 nghìn €
04/05/202527300 nghìn €
01/09/202527400 nghìn €
19/11/202528400 nghìn €
31/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Belediye VansporUmraniyesporChuyển nhượng—
02/01/2026HJK HelsinkiBelediye VansporChuyển nhượng—
03/08/2021Pogon SzczecinHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2018LahtiPogon SzczecinChuyển nhượng—
03/02/2016Pallokerho Keski-UusimaaLahtiChuyển nhượng—
31/12/2013PK Keski-UusimaaU19Pallokerho Keski-UusimaaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy77
  • Sức mạnh28
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com