
Batuhan Çakır là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Tiểu sử Batuhan Çakır
Batuhan Çakır là hậu vệ của Umraniyespor, mang quốc tịch Turkey và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/01/2001, giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 29/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Sakaryaspor về Umraniyespor. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Inegolspor đến Sakaryaspor ngày 10/02/2025 và từ Afyonspor đến Inegolspor ngày 25/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 0 | 8/11 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Sakaryaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Inegolspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Afyonspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Caykur Rizespor | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caykur Rizespor U19 | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2019 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Caykur Rizespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Basaksehir FK Youth | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Istanbul Kartal Belediyespor Jugend | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2014 | Kartal SF Youth | Istanbul Kartal Belediyespor Jugend | Chuyển nhượng | — |