
Melih Bostan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 515 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 76% | 35% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/88 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/9 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 56 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/10/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 19/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Konyaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sakaryaspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | Konyaspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Fenerbahce | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 17/07/2024 | Genclerbirligi | Fenerbahce | Hết hạn mượn 0.05528M € | 55 nghìn € |
| 23/08/2023 | Fenerbahce U19 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eskisehirspor | Fenerbahce U19 | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Fenerbahce U19 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Serik Belediyespor | Fenerbahce U17 | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Fenerbahce U17 | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2019 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2016 | Derince Birlik Spor Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2015 | Derince Spor Youth | Derince Birlik Spor Youth | Chuyển nhượng | — |