Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cebio Soukou

UmraniyesporTiền đạoBEN
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Cebio Soukou là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Umraniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—6546230012782%38%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/120 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cebio Soukou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0840000115/2002/8—6,83
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1900021431/3302/4—6,79
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-019102102/300/1—7,64
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1891021115/2004/7—7,95
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2901032122/2502/6—7,85
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-0900032014/1903/8—6,72
18/07/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayB 1-545001009/1324/5—6,51
02/05/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-4710120213/1513/4—7,16
19/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-226000016/600/1—6,46
14/04/2026Turkish First League@ AmedsporH 2-223001018/800/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111825 nghìn €
04/03/201320100 nghìn €
27/03/201421100 nghìn €
26/07/201421100 nghìn €
31/12/201422150 nghìn €
29/06/201522150 nghìn €
07/02/201623175 nghìn €
28/03/201623250 nghìn €
21/07/201623300 nghìn €
22/01/201724500 nghìn €
26/06/201724500 nghìn €
21/01/201825500 nghìn €
18/06/201825350 nghìn €
14/01/201926400 nghìn €
13/06/201926450 nghìn €
12/12/201927550 nghìn €
01/04/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
25/11/2020281,0 triệu €
09/02/202128800 nghìn €
08/06/202128700 nghìn €
12/10/202129600 nghìn €
14/12/202129500 nghìn €
22/03/202229700 nghìn €
15/06/202229700 nghìn €
27/09/202229550 nghìn €
29/11/202230550 nghìn €
31/03/202330500 nghìn €
22/06/202330550 nghìn €
19/10/202331500 nghìn €
28/12/202331450 nghìn €
25/03/202431400 nghìn €
12/06/202431350 nghìn €
15/10/202432350 nghìn €
08/01/202532300 nghìn €
01/04/202532300 nghìn €
24/06/202532250 nghìn €
07/10/202533200 nghìn €
28/12/202533175 nghìn €
11/03/202633150 nghìn €
31/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024BandirmasporUmraniyesporChuyển nhượng—
11/01/2023SV SandhausenBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2021Arminia BielefeldSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2019Hansa RostockArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2018Erzgebirge AueHansa RostockChuyển nhượng—
31/12/2015Rot-Weiss EssenErzgebirge AueHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2012Bochum IIRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2011VfL Bochum U19Bochum IIChuyển nhượng—
30/06/2009Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2007VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2000TuS Querenburg YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
30/06/1996DJK Arminia Bochum YouthTuS Querenburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com