Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cihan Topaloğlu

UmraniyesporThủ mônTUR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Cihan Topaloğlu là thủ môn 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1010900297973%85%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/367 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
70/163 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cihan Topaloğlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-09042117/3501/1—7,62
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-19020018/240——6,41
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-09020019/3101/1—7,09
13/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 1-29022130/4201/1—6,35
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-19022028/360——6,97
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-19010029/320—V6,57
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-29060025/3301/1—7,13
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-19040135/500——6,95
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-29050146/5201/1—7,30
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-09011124/3201/2—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20142250 nghìn €
04/01/20152250 nghìn €
21/07/20152350 nghìn €
13/07/20162450 nghìn €
29/06/201725100 nghìn €
04/02/20182525 nghìn €
29/05/20182625 nghìn €
03/01/20192650 nghìn €
03/06/20192750 nghìn €
03/02/202027100 nghìn €
26/08/202028200 nghìn €
29/12/202028350 nghìn €
01/06/202129375 nghìn €
11/10/202129350 nghìn €
03/01/202229200 nghìn €
30/03/202230175 nghìn €
31/05/202230175 nghìn €
14/11/202230200 nghìn €
02/04/202331100 nghìn €
22/06/202331100 nghìn €
19/10/202331100 nghìn €
28/12/202331100 nghìn €
25/03/202431150 nghìn €
12/06/202432125 nghìn €
15/10/202432100 nghìn €
08/01/20253275 nghìn €
01/04/20253375 nghìn €
24/06/20253375 nghìn €
28/12/20253375 nghìn €
11/03/20263350 nghìn €
31/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024SakaryasporUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2022Altay Spor KulubuSakaryasporChuyển nhượng—
05/08/2019Caykur RizesporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
16/07/2017AltinorduCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2017SilivrisporAltinorduCho mượn—
14/07/2016AltinorduSilivrisporChuyển nhượng—
29/06/2016Manisa Futbol KulübüAltinorduCho mượn—
06/08/2015AltinorduManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2015BucasporAltinorduCho mượn—
22/01/2015AltinorduBucasporChuyển nhượng—
09/01/2014Aliaga FutbolAltinorduChuyển nhượng—
30/01/2013Altinordu FK U21Aliaga FutbolChuyển nhượng—
30/06/2011Altinordu FK YouthAltinordu FK U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com