
Tomislav Glumac là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 60% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/541 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/73 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 6/8 | — | 7,28 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 4/7 | V | 6,44 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 3/3 | V | 6,19 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 62/65 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/95 | 0 | 2/4 | V | 5,91 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/7 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 83/93 | 4 | 5/6 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/10/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/02/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/08/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/03/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực58