
Bengali-Fodé Koita là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 52% | 1 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 6/10 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | V | 6,08 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 6,86 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 6-1 | 27 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 7/9 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 5/6 | — | 6,44 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 8/21 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/05/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 850 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Iğdır FK | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Sivasspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Trabzonspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kasimpasa | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Trabzonspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kasimpasa | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Blackburn Rovers | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 20/07/2015 | Caen | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Montpellier Hérault SC | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Havre Athletic Club | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Montpellier Hérault SC | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | RC Lens | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 29/01/2012 | Montpellier Hérault SC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực43