
Oğuzhan Aydoğan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Umraniyespor.
Tiểu sử Oğuzhan Aydoğan
Oğuzhan Aydoğan là tiền vệ của câu lạc bộ Umraniyespor, mang quốc tịch Đức và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/02/1997, cao 176 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến Umraniyespor từ FK Makedonija Gjorce Petrov ngày 29/07/2026. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Turkish First League với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Bashkimi | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | FK Rinija Gostivar | Bashkimi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Duzcespor | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Menemen Belediye Spor | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Ankaraspor FK | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Alemannia Aachen | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2020 | Free Player | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Besiktas JK | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Besiktas JK U21 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Karlsruher SC | Besiktas JK U21 | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Besiktas JK U21 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Borussia Dortmund U19 | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | FC Schalke 04 U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TSV Marl-Hüls Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |