Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Yaşar

UmraniyesporHậu vệTUR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ali Yaşar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.

Tiểu sử Ali Yaşar

Ali Yaşar là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Umraniyespor, mang quốc tịch Turkey, hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/03/1995, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 6 trận ra sân với 411 phút thi đấu tại Turkish First League, điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 575 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/07/2026, từ Iğdır FK đến Umraniyespor, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—644110000086%64%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/250 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
21/38 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Yaşar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1290000020/2211/1—6,92
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-1900000167/7612/4—6,72
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-223000008/120——6,12
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1900000132/3605/8—7,12
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2900000055/6725/7—6,80
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-0890000033/3723/5—6,94
02/05/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201419150 nghìn €
06/01/201519200 nghìn €
03/07/201823150 nghìn €
06/01/20192350 nghìn €
16/06/201924100 nghìn €
02/01/202024100 nghìn €
03/02/20202475 nghìn €
19/08/20202550 nghìn €
29/12/202025175 nghìn €
01/06/202126350 nghìn €
16/01/202226350 nghìn €
16/03/202227400 nghìn €
09/06/202227525 nghìn €
26/10/202227575 nghìn €
13/03/202328500 nghìn €
07/06/202328425 nghìn €
26/09/202328375 nghìn €
20/12/202328350 nghìn €
14/03/202429350 nghìn €
30/05/202429300 nghìn €
15/10/202429300 nghìn €
08/01/202529175 nghìn €
01/04/202530175 nghìn €
24/06/202530175 nghìn €
07/10/202530150 nghìn €
28/12/202530100 nghìn €
31/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Iğdır FKUmraniyesporChuyển nhượng—
14/01/2025IstanbulsporIğdır FKChuyển nhượng—
24/08/2020KonyasporIstanbulsporChuyển nhượng—
02/08/2020AltinorduKonyasporCho mượn—
14/01/2020KonyasporAltinorduChuyển nhượng—
29/06/2019AltinorduKonyasporCho mượn—
08/08/2018KonyasporAltinorduChuyển nhượng—
19/07/20181922 KonyasporKonyasporChuyển nhượng—
24/07/2017Roda JC Kerkrade U211922 KonyasporChuyển nhượng—
27/01/2016Standard LiegeRoda JC Kerkrade U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liege U19Standard LiegeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com