
Mustafa Arda Kartal là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 78% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 370/429 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/62 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/37 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 8/9 | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/65 | 3 | 7/8 | — | 7,29 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 86/96 | 2 | 5/5 | — | 7,03 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 4/7 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | GMG Kastamonuspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | Fatsa Belediyespor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Eskisehirspor | Fatsa Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Alanyaspor U19 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2021 | Manavgat Belediyespor Youth | Alanyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |