Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Blanco

UmraniyesporHậu vệESP
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alejandro Blanco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Umraniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10657620015581%30%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/191 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/65 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Blanco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-045101107/1000/2—7,92
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1780032128/3301/7—6,00
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0890010115/1906/14—6,37
13/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 1-234000016/801/4—5,93
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-1900010327/3124/13—6,07
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-1860030224/3311/4—6,42
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-2671021221/2614/13—8,01
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1650031016/1703/7—6,33
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-215000006/800/1—6,04
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-07001006/60——6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201719100 nghìn €
29/05/201819250 nghìn €
27/02/201920300 nghìn €
10/06/201920500 nghìn €
19/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
07/10/2020211,0 triệu €
04/01/2021221,0 triệu €
09/06/2021221,5 triệu €
29/12/2021231,2 triệu €
05/06/202223700 nghìn €
21/12/202224700 nghìn €
11/06/202324600 nghìn €
26/12/202325400 nghìn €
02/06/202425350 nghìn €
10/12/202425500 nghìn €
26/05/202526400 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
25/05/202627300 nghìn €
05/10/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026NK Olimpija LjubljanaUmraniyesporChuyển nhượng—
29/08/2024A.C. Reggiana 1919NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/01/2024ComoA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
17/01/2022Valencia CFComoChuyển nhượng—
16/08/2020Real ZaragozaValencia CFCho mượn—
08/07/2019Valencia CFReal ZaragozaChuyển nhượng—
29/06/2019Deportivo AlavésValencia CFCho mượn—
30/01/2019Valencia CFDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/01/2019Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
23/07/2016Barcelona U19Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Valencia CF YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com