
Oguz Yildirim là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
780Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 780 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 59% | 1 | 1 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/423 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/50 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/64 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 4/8 | Đ | 6,33 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 2 | 4/4 | — | 7,81 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 4/7 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/67 | 2 | 7/12 | — | 7,43 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/80 | 0 | 4/6 | — | 7,33 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 3/5 | V | 6,22 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 4/7 | — | 7,37 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 5/9 | — | 6,48 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 3 | 5/7 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh53
- Thể lực33