
Deniz Aksoy là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Tiểu sử Deniz Aksoy
Deniz Aksoy là tiền đạo người Thổ Nhĩ Kỳ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Umraniyespor và 19 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 12/03/2007, chiều cao 170 cm, cân nặng 62 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Deniz Aksoy ra sân 3 trận với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Chuyển nhượng đến Umraniyespor từ Atakas Hatayspor diễn ra ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 4-0 | 16 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/5 | 2 | 4/6 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Atakas Hatayspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Hatayspor U19 | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hatayspor Youth | Hatayspor U19 | Chuyển nhượng | — |