
Burak Oksuz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Tiểu sử Burak Oksuz
Burak Oksuz là hậu vệ của câu lạc bộ Umraniyespor, mang quốc tịch Turkey và 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân trái. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 12/09/2024, khi Burak Oksuz chuyển từ Kocaelispor sang Umraniyespor. Trước đó, cầu thủ được Bodrum FK cho Atakas Hatayspor mượn vào 29/06/2023 và chuyển sang Kocaelispor từ Atakas Hatayspor vào 23/08/2023. Hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 300 nghìn € và mức cao nhất từng ghi nhận là 1,1 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/48 | 0 | 3/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2024 | Kocaelispor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Atakas Hatayspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bodrum FK | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Atakas Hatayspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sakaryaspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Ankarademirspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Erzincanspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Ankarademirspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | MKE Ankaragücü Youth | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2014 | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | MKE Ankaragücü Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2012 | Caykurspor Youth | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực49