Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Dokanović

UmraniyesporTiền vệBIH
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Andrej Dokanović là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Umraniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10108420008384%56%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/341 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/85 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Dokanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900000025/3026/7—6,91
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1900021041/4845/9—6,65
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0900000017/2325/9—6,14
13/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 1-2900000117/2201/6—6,05
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-1770000042/4215/11—6,67
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-1450021019/1912/4V6,39
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-2900010042/4937/12—6,57
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1900021017/2413/5—6,21
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2900000038/4629/13—6,29
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-0900010131/3825/9—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20181625 nghìn €
28/08/20181750 nghìn €
24/02/20191750 nghìn €
22/07/201918150 nghìn €
06/01/202018500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
25/06/202019400 nghìn €
08/09/202019500 nghìn €
15/12/2020191,0 triệu €
14/06/2021201,5 triệu €
07/12/2021201,0 triệu €
15/06/202221900 nghìn €
27/11/202221900 nghìn €
13/03/2023221,4 triệu €
07/06/2023221,2 triệu €
26/09/2023221,5 triệu €
20/12/2023221,5 triệu €
25/03/2024231,4 triệu €
12/06/2024231,2 triệu €
15/10/2024231,1 triệu €
08/01/2025231,0 triệu €
01/04/202524900 nghìn €
24/06/202524750 nghìn €
07/10/202524700 nghìn €
28/12/202524700 nghìn €
31/05/202625650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com