
Andrej Dokanović là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 842 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/341 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/85 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 6/7 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/48 | 4 | 5/9 | — | 6,65 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/9 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/42 | 1 | 5/11 | — | 6,67 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/19 | 1 | 2/4 | V | 6,39 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 7/12 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 9/13 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 5/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/08/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/02/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/07/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 23 | 1,1 triệu € |
| 08/01/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực41