Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Emre Gedik

UmraniyesporHậu vệTUR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yunus Emre Gedik là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.

Tiểu sử Yunus Emre Gedik

Yunus Emre Gedik là hậu vệ của câu lạc bộ Umraniyespor, quốc tịch Turkey, sinh ngày 29/06/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Turkish First League với tổng 512 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất là 425 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/08/2026, đưa cầu thủ từ Esenler Erokspor về Umraniyespor, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—765120002178%54%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/189 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Emre Gedik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900000014/2523/9—6,17
10/10/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1610010017/2002/4—6,46
18/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0900000016/2401/5—6,20
13/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 1-2900000018/2706/8—5,69
06/09/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-1900000148/5527/13—6,47
01/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 2-2900011035/3857/9—6,75
22/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 0-0100000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20181925 nghìn €
15/10/20192025 nghìn €
03/02/20202075 nghìn €
26/08/20202175 nghìn €
17/01/202121100 nghìn €
30/05/202121150 nghìn €
13/02/202222150 nghìn €
19/06/202222150 nghìn €
14/11/202223225 nghìn €
02/04/202323225 nghìn €
22/06/202323225 nghìn €
19/10/202324425 nghìn €
28/12/202324400 nghìn €
14/03/202424325 nghìn €
30/05/202424300 nghìn €
15/10/202425200 nghìn €
08/01/202525225 nghìn €
01/04/202525275 nghìn €
24/06/202525350 nghìn €
07/10/202526300 nghìn €
28/12/202526250 nghìn €
31/05/202626275 nghìn €
05/10/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Esenler EroksporUmraniyesporChuyển nhượng—
12/07/2025KocaelisporEsenler EroksporChuyển nhượng—
30/06/2024GoztepeKocaelisporHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2024KasimpasaGoztepeCho mượn—
07/02/2024GoztepeKasimpasaChuyển nhượng—
18/07/2022Hekimoglu TrabzonGoztepeHết hạn mượn 0.055679M €55 nghìn €
01/09/2021UmraniyesporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
29/06/2021SanliurfasporUmraniyesporCho mượn—
01/10/2020UmraniyesporSanliurfasporChuyển nhượng—
07/08/2019EyupsporUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2018Eyüpspor YouthEyupsporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com