
Serkan Göksu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Umraniyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 686 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 83% | 56% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 2 | 9/9 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 4/8 | — | 5,93 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 2-2 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/41 | 2 | 2/5 | V | 6,97 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/2 | V | 6,19 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 3 | 5/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực44