- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Ochilview Park, Stenhousemuir · Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
Stenhousemuir và Raith Rovers hòa nhau 1-1.
Stenhousemuir vs Raith Rovers 1-1 — Scottish Championship 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Michael andersonkiến tạo: Sam Young
20'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Paul McMullanthay Kai Montagu
-
46'
1 - 1 ⚽ Jai Rowekiến tạo: Arron Lyall - 🟨 Leyton grant 56'
- 57' 🟨 Kyle Turner
- 🟨 Marvin Clement Bartley 57'
- 🔁 Matthew Gilliesthay Finn robson 67'
- 🔁 Kinlay Bilhamthay Oscar MacIntyre 67'
- 69' 🔁 Lewis Stevensonthay Zak Delaney
- 🔁 Lewis O'Donnellthay Angus Stevenson 72'
- 🔁 Lewis Hodgkissthay Euan O'Reilly 72'
- 🟨 Sam Young 82'
- 🔁 Dale Carrickthay Andrew Shinnie 86'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 9Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn4
- 8Phạt góc4
- 57Tấn công nguy hiểm51
- 73Tấn công61
- 0Tranh chấp0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Stenhousemuir kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stenhousemuir ép sân · cột hướng xuống: Raith Rovers ép sân. Stenhousemuir kiểm soát thế trận 40% thời gian, Raith Rovers 45%.
StenhousemuirRaith Rovers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Stenhousemuir · HLV Marvin Bartley
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Darren Jamieson | Thủ môn | 6.72 |
| 5 | Sam Young | Hậu vệ | 5.75 |
| 19 | Scott bright | Hậu vệ | 6.36 |
| 24 | Leyton grant | Hậu vệ | 6.25 |
| 2 | Ross Meechan © | Tiền vệ | 6.01 |
| 7 | Euan O'Reilly | Tiền vệ | 6.35 |
| 8 | Finn robson | Tiền vệ | 6.45 |
| 17 | Michael anderson | Tiền vệ | 7.95 |
| 20 | Angus Stevenson | Tiền vệ | 6.8 |
| 37 | Oscar MacIntyre | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Andrew Shinnie | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Gregor Buchanan | Hậu vệ |
| 14 | Kinlay Bilham | Hậu vệ |
| 15 | Dale Carrick | Tiền đạo |
| 39 | Matthew Gillies | Hậu vệ |
| 34 | Robbie Hemfrey | Thủ môn |
| 21 | Lewis Hodgkiss | Tiền vệ |
| 36 | Louis Lloyd | Tiền đạo |
| 11 | Lewis O'Donnell | Tiền vệ |
| 28 | Cellum Penman | Hậu vệ |
Raith Rovers · HLV Dougie Imrie
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Josh Rae | Thủ môn | 7.1 |
| 2 | Jai Rowe | Hậu vệ | 7.15 |
| 3 | Zak Delaney | Hậu vệ | 6.1 |
| 4 | Paul Hanlon | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Jack Baird | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Arron Lyall | Tiền vệ | 6.83 |
| 8 | Kyle Turner | Tiền vệ | 6.05 |
| 15 | Scott Tiffoney | Tiền vệ | 5.88 |
| 20 | Scott Brown © | Tiền vệ | 6.37 |
| 25 | Kai Montagu | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | George Oakley | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Lewis Stevenson | Hậu vệ |
| 22 | Ross Millen | Hậu vệ |
| 18 | Paul McMullan | Tiền đạo |
| 5 | Calum Fordyce | Hậu vệ |
| 13 | Luke Armstrong | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 17.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 13.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | SCO Championship | Raith Rovers – Stenhousemuir | 1–1 |
| 23/09/2020 | INT CF | Raith Rovers – Stenhousemuir | 5–2 |
| 06/04/2019 | SCO League One | Stenhousemuir – Raith Rovers | 1–1 |
| 05/01/2019 | SCO League One | Raith Rovers – Stenhousemuir | 5–1 |
| 17/11/2018 | SCO League One | Stenhousemuir – Raith Rovers | 1–3 |
| 11/08/2018 | SCO League One | Raith Rovers – Stenhousemuir | 2–0 |
| 19/08/2015 | SCO Bells Challenge Cup | Stenhousemuir – Raith Rovers | 2–0 |
| 21/07/2010 | INT CF | Stenhousemuir – Raith Rovers | 0–1 |
Phong độ gần đây
Stenhousemuir
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SCO Championship | Inverness – Stenhousemuir | 2–0 | B |
| 26/09/2026 | SCO Championship | Ayr United – Stenhousemuir | 0–1 | T |
| 19/09/2026 | SCO Championship | Stenhousemuir – Arbroath | 1–0 | T |
| 16/09/2026 | SCO Championship | Stenhousemuir – Partick Thistle FC | 1–0 | T |
| 12/09/2026 | SCO League Cup | Stenhousemuir – Heart of Midlothian F.C. | 0–3 | B |
Raith Rovers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SCO Championship | Raith Rovers – Queen's Park | 2–0 | T |
| 03/10/2026 | SCO Championship | Greenock Morton – Raith Rovers | 1–2 | T |
| 26/09/2026 | SCO Championship | Raith Rovers – Livingston F.C. | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | SCO Championship | Partick Thistle FC – Raith Rovers | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | SCO Championship | Raith Rovers – Arbroath | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Stenhousemuir vs Raith Rovers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stenhousemuir vs Raith Rovers thuộc Scottish Championship, Vòng 11 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ochilview Park (Stenhousemuir).
- Kết quả Stenhousemuir vs Raith Rovers là bao nhiêu?
- Stenhousemuir và Raith Rovers hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Stenhousemuir vs Raith Rovers gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Stenhousemuir thắng 1, hòa 2, Raith Rovers thắng 5. Lần gần nhất ngày 01/08/2026 (SCO Championship) Raith Rovers 1-1 Stenhousemuir.
- Phong độ Stenhousemuir và Raith Rovers trước trận?
- Stenhousemuir: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); Raith Rovers: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWW).
- Đội hình xuất phát Stenhousemuir vs Raith Rovers?
- Stenhousemuir ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Raith Rovers dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:39 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

