
Paul McMullan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 687 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | — | — | 1 | 0 | 5,90 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/08/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực40