
Cellum Penman là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Tiểu sử Cellum Penman
Cellum Penman là tiền vệ của câu lạc bộ Stenhousemuir, mang quốc tịch Scotland và hiện 19 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 628 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,43. Tại Cúp Liên đoàn Scotland, cầu thủ ghi 1 bàn sau 5 trận, còn ở Scottish Championship có 1 kiến tạo sau 5 trận. Ngày 08/07/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ St Mirren F.C. sang Stenhousemuir, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 387 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 2 | 0 | 6,40 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,41 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 241 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Edinburgh City | T 5-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Airdrie United | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | St Mirren F.C. | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Queen of South | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | St Mirren F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Arbroath | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | St Mirren F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2024 | St. Mirren FC U18 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Linlithgow Rose FC | St. Mirren FC U18 | Cho mượn | — |
| 08/03/2024 | St. Mirren FC U18 | Linlithgow Rose FC | Chuyển nhượng | — |