
Jack Baird là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 685 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/11/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | St Johnstone F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Greenock Morton | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ayr United | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | St Mirren F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Greenock Morton | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | St Mirren F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | St. Mirren U20 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực56