Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Stevenson

Raith RoversHậu vệSCO
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lewis Stevenson là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—7117300100——006,49
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3212900000——002,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Stevenson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ StenhousemuirH 1-12100000—0——6,60
10/10/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-0400000—0——6,50
03/10/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 2-1600000—0——6,10
26/09/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.B 0-22900000—0——6,10
19/09/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish Championshipvs ArbroathT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish Championship@ InvernessT 2-02300000—0——7,00
29/08/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026Scottish Championship@ Queen's ParkT 2-12200000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 500 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 850 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 650 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 425 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/200719500 nghìn €
24/10/2009211,0 triệu €
28/02/201022850 nghìn €
25/10/201022600 nghìn €
02/02/201123500 nghìn €
03/07/201123400 nghìn €
01/02/201224500 nghìn €
18/07/201224650 nghìn €
13/02/201325600 nghìn €
07/10/201325450 nghìn €
12/02/201426450 nghìn €
30/09/201426400 nghìn €
15/11/201527450 nghìn €
15/11/201628425 nghìn €
03/03/201830500 nghìn €
07/08/201830500 nghìn €
02/01/201930550 nghìn €
19/08/201931500 nghìn €
04/02/202032450 nghìn €
07/04/202032350 nghìn €
20/07/202032350 nghìn €
17/01/202133350 nghìn €
27/06/202133350 nghìn €
30/12/202133300 nghìn €
26/06/202234325 nghìn €
12/12/202234325 nghìn €
25/06/202335275 nghìn €
04/12/202335150 nghìn €
29/05/202436100 nghìn €
02/12/20243675 nghìn €
16/06/20253750 nghìn €
09/12/20253725 nghìn €
20/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com