
Ross Millen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,96 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hamilton Academical F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Elgin City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | — |
| 07/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inverness | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Morecambe | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Raith Rovers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Scunthorpe United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Kilmarnock F.C. | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Queen's Park | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Clyde | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Livingston F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Dunfermline Athletic | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2013 | Dunfermline Athletic FC U20 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dunfermline Athletic FC U17 | Dunfermline Athletic FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St. Mirren FC U17 | Dunfermline Athletic FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực42