
Scott Brown là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 515 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/10/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | — |
| 05/09/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực45