
Kai Montagu là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Tiểu sử Kai Montagu
Kai Montagu là tiền vệ của câu lạc bộ Raith Rovers, quốc tịch Scotland, sinh ngày 13/05/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 15 trận với tổng 1043 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Trong 15 trận đó có 11 trận tại Scottish Championship và 4 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland, bàn thắng đến từ cúp. Điểm trung bình mùa này là 6,44. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.043Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1043Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 737 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 306 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.