
Kyle Turner là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 302 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | — | — | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partick Thistle FC | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ross County F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Raith Rovers | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Ross County F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partick Thistle FC | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dunfermline Athletic | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2021 | Airdrie United | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 15/03/2021 | Dunfermline Athletic | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stranraer | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2015 | Stranraer FC U20 | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực38