
Calum Fordyce là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,53 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 219 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/08/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/09/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | — |
| 20/11/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/09/2021 | 29 | — |
| 25/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực57