
Paul Hanlon là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
922Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 922 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/11/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/01/2009 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/10/2009 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/02/2010 | 20 | 575 nghìn € |
| 25/10/2010 | 20 | 650 nghìn € |
| 03/07/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 18/07/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/02/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/09/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/11/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/11/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/03/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/08/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/01/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/08/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/02/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 475 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực61