
Louis Lloyd là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 6,31 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | St Johnstone F.C. | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Caernarfon | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wrexham | Caernarfon | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Free Player | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shrewsbury Town U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Connah’s Quay Nomads Youth | Shrewsbury Town U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy65
- Sức mạnh29
- Thể lực33