
Jai Rowe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.221Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 231 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,91 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,91 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Boston United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2023 | Free player | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aldershot Town | Free player | Trở lại | — |
| 22/03/2023 | Scunthorpe United | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2019 | Barwell FC | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Barwell FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2018 | Nuneaton Griff FC | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Cho mượn | — |
| 29/12/2017 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Nuneaton Griff FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nuneaton Griff FC | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực37