- Phạt góc7 – 7
Sân Mapei Stadium – Città del Tricolore, Reggio Emilia · Nắng 19°C · cập nhật
AC Milan (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Sassuolo (nữ).
Sassuolo (nữ) vs AC Milan (nữ) 0-3 — Serie A (nữ) 03/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 10Tổng cú sút19
- 0Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm14
- 5Sút bị chặn3
- 7Phạt góc7
- 24Tấn công nguy hiểm36
- 59Tấn công81
- 279Chuyền462
- 180Chuyền chính xác358
- 6Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài12
- 17Rê bóng16
- 16Tạt bóng24
- 29Tranh chấp40
- 16Tắc bóng18
- 56Cản phá56
- 6Cứu thua5
- 8Phạm lỗi4
- 30Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. AC Milan (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-3-3
Sassuolo (nữ) · HLV Alessandro Spugna
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noemi Benz | Thủ môn | 5.77 |
| 2 | Davina Philtjens © | Hậu vệ | 5.31 |
| 5 | S. Caiazzo | Hậu vệ | 5.59 |
| 8 | Martina Brustia | Hậu vệ | 5.62 |
| 25 | Caterina Venturelli | Hậu vệ | 5.77 |
| 4 | Hélène Fercocq | Tiền vệ | 5.9 |
| 6 | Maya Doms | Tiền vệ | 5.73 |
| 7 | Katja Skupień | Tiền vệ | 5.99 |
| 12 | Kassandra Missipo | Tiền vệ | 6.09 |
| 13 | Elena Dhont | Tiền vệ | 5.41 |
| 90 | Naomi Eto | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Benedetta Brignoli | Tiền vệ |
| 26 | Lana Clelland | Tiền đạo |
| 78 | FFrancesca De Bona | Thủ môn |
| 16 | Solène Durand | Thủ môn |
| 10 | Melisa Filis | Tiền vệ |
| 19 | Jacinta Galabadaarachchi | Tiền đạo |
| 9 | Daniela Sabatino | Tiền đạo |
| 46 | Alice Rossi | Hậu vệ |
| 30 | Manuela Perselli | Tiền vệ |
| 21 | Jessika Nash | Hậu vệ |
| 3 | Sara Mella | Hậu vệ |
| 14 | Maja Merete Hagemann | Tiền vệ |
AC Milan (nữ) · HLV Suzanne Bakker
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Emma Koivisto | Hậu vệ | 7.39 |
| 20 | Angelica Soffia | Hậu vệ | 7.54 |
| 23 | Julie Piga | Hậu vệ | 7.29 |
| 25 | K. de Sanders | Hậu vệ | 7.59 |
| 8 | G. Arrigoni | Tiền vệ | 7.56 |
| 11 | Christy Grimshaw © | Tiền vệ | 7.18 |
| 12 | Marta Mascarello | Tiền vệ | 7.08 |
| 14 | Park Soo-jeong | Tiền đạo | 6.43 |
| 15 | Sara Stokic | Tiền đạo | 8.9 |
| 99 | Chanté-Mary Dompig | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Kayleigh Van Dooren | Tiền vệ |
| 24 | Lavinia Tornaghi Karpić | Thủ môn |
| 80 | Ewelina Kamczyk | Tiền đạo |
| 13 | Sandra Estévez Ogalla | Thủ môn |
| 39 | Valentina Donolato | Tiền vệ |
| 5 | Valentina Cernoia | Tiền vệ |
| 21 | Milicia Keijzer | Hậu vệ |
| 7 | Sophie Haug | Tiền đạo |
| 18 | Monica Renzotti | Tiền đạo |
| 6 | Nadine Sorelli | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Sassuolo (nữ) vs AC Milan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sassuolo (nữ) vs AC Milan (nữ) thuộc Serie A (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 03/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mapei Stadium – Città del Tricolore (Reggio Emilia).
- Kết quả Sassuolo (nữ) vs AC Milan (nữ) là bao nhiêu?
- AC Milan (nữ) thắng Sassuolo (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Sassuolo (nữ) vs AC Milan (nữ)?
- Sassuolo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, AC Milan (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

