
Marta Mascarello là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,28 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/98 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 7/9 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/62 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/56 | 0 | 2/10 | — | 6,04 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/46 | 4 | 5/9 | — | 6,73 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/52 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 41/51 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/55 | 0 | 2/4 | — | 7,08 |
| 23/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/53 | 2 | 4/9 | — | 6,90 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực44