
Davina Philtjens là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Tiểu sử Davina Philtjens
Davina Philtjens là cầu thủ thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho câu lạc bộ Sassuolo (nữ), mang quốc tịch Belgium. Cầu thủ sinh ngày 26/02/1989 và hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Davina Philtjens ra sân 4 trận với tổng 81 phút thi đấu và điểm trung bình 4,65. Tại Serie A (nữ) mùa 2026-2027 có 1 trận, còn tại Serie A Cup Women mùa 2026 có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 5,83 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/4 | — | 5,76 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | B 1-7 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 0/4 | V | 6,36 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/8 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực36